sick pay

Định nghĩa

Danh từ: Tiền lương ốm đau (hoặc trợ cấp ốm đau) – khoản tiền lương người sử dụng lao động vẫn trả cho nhân viên khi nhân viên đó nghỉ làm bị ốm hoặc bị thương. Đây không phải tiền bảo hiểm xã hội, khoản thanh toán trực tiếp từ công ty.

dụ sử dụng
  • ( ấy được hưởng toàn bộ tiền lương ốm đau trong tháng đầu tiên bị bệnh.)
  • (Nhiều công ty cung cấp tiền lương ốm đau cho nhân viên như một phúc lợi.)
  • (Anh ấy dùng tiền lương ốm đau để trang trải chi phí y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on sick pay": đang được hưởng tiền lương ốm đau.

    • He has been on sick pay since his surgery. (Anh ấy đã được hưởng tiền lương ốm đau kể từ ca phẫu thuật.)
  • "full sick pay": trả đầy đủ 100% lương khi nghỉ ốm.

    • The contract guarantees full sick pay for up to 12 weeks. (Hợp đồng đảm bảo trả đầy đủ tiền lương ốm đau trong tối đa 12 tuần.)
  • "statutory sick pay": tiền lương ốm đau theo luật định (mức tối thiểu do nhà nước quy định).

    • Statutory sick pay is a legal requirement in many countries. (Tiền lương ốm đau theo luật định yêu cầu pháp nhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Sick leave (danh từ): ngày nghỉ ốm (khoảng thời gian được nghỉ).
    • She took two weeks of sick leave after the accident. ( ấy đã xin nghỉ ốm hai tuần sau tai nạn.)
  • Sick note (danh từ): giấy xác nhận ốm đau (từ bác sĩ).
    • He provided a sick note to his employer. (Anh ấy đã cung cấp giấy xác nhận ốm đau cho người sử dụng lao động.)
Từ đồng nghĩa
  • Medical leave pay: tiền lương trong thời gian nghỉ y tế.
  • Illness benefit: trợ cấp bệnh tật (thường do nhà nước chi trả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay out: chi trả (thường dùng cho tiền bảo hiểm hoặc tiền lương).
    • The company paid out sick pay to all eligible employees. (Công ty đã chi trả tiền lương ốm đau cho tất cả nhân viên đủ điều kiện.)
Thành ngữ liên quan
  • "On the sick": (thân mật) nghỉ ốm, đang được hưởng trợ cấp ốm đau.
    • He's been on the sick for months. (Anh ấy đã nghỉ ốm vài tháng rồi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sick pay
The employee receives sick pay while recovering at home.